月收入

yuè shōu rù nguyệt thu nhập

Hán Việt: nguyệt thu nhập · Pinyin: yuè shōu rù

Tổng quan

thu nhập hàng tháng

Cấu tạo: (nguyệt) + (thu) + (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thu nhập hàng tháng

Eng

  • CC-CEDICT monthly income
  • Cihui monthly income