月桂花 nguyệt quế hoa Hán Việt: nguyệt quế hoa Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 桂 (quế) + 花 (hoa)Hán Việtnguyệt quế hoaCấu tạo月 + 桂 + 花 · nguyệt + quế + hoa nghĩa thành phần: nguyệt + quế + hoa Nghĩa EngCihui 月桂花 uèguìhuā n. laurel flower M:²duǒ/²kē