月桂酸鹽 nguyệt quế toan diêm Hán Việt: nguyệt quế toan diêm Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 桂 (quế) + 酸 (toan) + 鹽 (diêm)Hán Việtnguyệt quế toan diêmCấu tạo月 + 桂 + 酸 + 鹽 · nguyệt + quế + toan + diêm nghĩa thành phần: nguyệt + quế + toan + diêm Nghĩa EngCihui laurate