月桂醇 nguyệt quế thuần Hán Việt: nguyệt quế thuần Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 桂 (quế) + 醇 (thuần)Hán Việtnguyệt quế thuầnCấu tạo月 + 桂 + 醇 · nguyệt + quế + thuần nghĩa thành phần: nguyệt + quế + thuần Nghĩa EngCihui laurinol