月棱眉
nguyệt lăng mi
Hán Việt: nguyệt lăng mi · Pinyin: yuè léng méi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代妇女眉妆式样之一。又称却月眉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代妇女眉妆式样之一。又称却月眉。
Hán Việt: nguyệt lăng mi · Pinyin: yuè léng méi