月波樓 yuè bō lóu · nguyệt ba lâu Hán Việt: nguyệt ba lâu · Pinyin: yuè bō lóu Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 波 (ba) + 樓 (lâu)Pinyinyuè bō lóuHán Việtnguyệt ba lâuCấu tạo月 + 波 + 樓 · nguyệt + ba + lâu nghĩa thành phần: nguyệt + ba + lâu