月洞門
nguyệt đỗng môn
Hán Việt: nguyệt đỗng môn · Pinyin: yuè dòng mén
Tổng quan
cửa tròn: cổng tròn
Nghĩa
Việt
- Cihui cửa tròn; cổng tròn。月亮門兒。
- Cihui cửa tròn: cổng tròn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 圓形的門洞。《儒林外史》第五二回:「一個月洞門過去,卻是一個大院子,一個馬棚。」
Eng
- Cihui 月洞門 uèdòngmén n. moon gate M:⁴zuò