月洞門

yuè dòng mén nguyệt đỗng môn

Hán Việt: nguyệt đỗng môn · Pinyin: yuè dòng mén

Tổng quan

cửa tròn: cổng tròn

Cấu tạo: (nguyệt) + (đỗng) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cửa tròn: cổng tròn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 圆形如月的门洞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.圆形如月的门洞。

Eng

  • Cihui 月洞門 uèdòngmén n. moon gate M:⁴zuò