月照屋檐 nguyệt chiếu ốc diêm Hán Việt: nguyệt chiếu ốc diêm Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 照 (chiếu) + 屋 (ốc) + 檐 (diêm)Hán Việtnguyệt chiếu ốc diêmCấu tạo月 + 照 + 屋 + 檐 · nguyệt + chiếu + ốc + diêm nghĩa thành phần: nguyệt + chiếu + ốc + diêm Nghĩa EngCihui 月照屋檐 uèzhàowūyán f.e. Moonlight gleams on the eaves of the building.