月牙泉 yuè yá quán · nguyệt nha tuyền Hán Việt: nguyệt nha tuyền · Pinyin: yuè yá quán Tổng quan Nguyệt Nha Tuyền Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 牙 (nha) + 泉 (tuyền)Pinyinyuè yá quánHán Việtnguyệt nha tuyềnCấu tạo月 + 牙 + 泉 · nguyệt + nha + tuyền nghĩa thành phần: nguyệt + nha + tuyền Nghĩa ViệtCihui Nguyệt Nha Tuyền