月牙鏟 yuè yá chǎn · nguyệt nha sạn Hán Việt: nguyệt nha sạn · Pinyin: yuè yá chǎn Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 牙 (nha) + 鏟 (sạn)Pinyinyuè yá chǎnHán Việtnguyệt nha sạnCấu tạo月 + 牙 + 鏟 · nguyệt + nha + sạn nghĩa thành phần: nguyệt + nha + sạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 武器名。長柄,柄端刀刃似半月形。