月球儀

yuè qiú yí nguyệt cầu nghi

Hán Việt: nguyệt cầu nghi · Pinyin: yuè qiú yí

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (cầu) + (nghi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繪有赤道、經緯線等月面坐標以及各主要山系、月海等月面特徵的模型圓球。可以顯示月面狀況,說明月球活動,做為教學用具。

ja

  • JMdict lunar globe|globe of the moon