月球站 yuè qiú zhàn · nguyệt cầu trạm Hán Việt: nguyệt cầu trạm · Pinyin: yuè qiú zhàn Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 球 (cầu) + 站 (trạm)Pinyinyuè qiú zhànHán Việtnguyệt cầu trạmCấu tạo月 + 球 + 站 · nguyệt + cầu + trạm nghĩa thành phần: nguyệt + cầu + trạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在月球表面上建立的综合科学考察基地。