月產值 nguyệt sản trị Hán Việt: nguyệt sản trị Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 產 (sản) + 值 (trị)Hán Việtnguyệt sản trịCấu tạo月 + 產 + 值 · nguyệt + sản + trị nghĩa thành phần: nguyệt + sản + trị Nghĩa EngCihui 月產值 uèchǎnzhí n. monthly production value