月白色

nguyệt bạch sắc

Hán Việt: nguyệt bạch sắc

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (bạch) + (sắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 月白色 uèbáisè ►See yuèbái