月票夾 nguyệt phiếu giáp Hán Việt: nguyệt phiếu giáp Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 票 (phiếu) + 夾 (giáp)Hán Việtnguyệt phiếu giápCấu tạo月 + 票 + 夾 · nguyệt + phiếu + giáp nghĩa thành phần: nguyệt + phiếu + giáp Nghĩa EngCihui 月票夾 uèpiàojiā n. bus-pass holder M:ge/²zhī