月終

yuè zhōng nguyệt chung

Hán Việt: nguyệt chung · Pinyin: yuè zhōng

Tổng quan

cuối tháng

Cấu tạo: (nguyệt) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuối tháng。月底。
  • Cihui cuối tháng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一個月的最後幾天。如:「商店常在月終結算,了解當月營運狀況。」也作「月末」、「月底」。

Eng

  • Cihui 月終 yuèzhōng n. end of the month

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

月尾