月經帶
nguyệt kinh đái
Hán Việt: nguyệt kinh đái · Pinyin: yuè jīng dài
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從前婦女經期中所使用的帶狀物。也稱為「月經布」。
Eng
- Cihui 月經帶 uèjīngdài n. sanitary belt/napkin M:¹tiáo
Hán Việt: nguyệt kinh đái · Pinyin: yuè jīng dài