月經病

yuè jīng bìng nguyệt kinh bệnh

Hán Việt: nguyệt kinh bệnh · Pinyin: yuè jīng bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (kinh) + (bệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui emmeniopathy