月經帶
nguyệt kinh đái
Hán Việt: nguyệt kinh đái · Pinyin: yuè jīng dài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 妇女行经期所束的带状物。又称月经布﹑月布。
- Tân Hoa Tự Điển 1.妇女行经期所束的带状物。又称月经布﹑月布。
Eng
- Cihui 月經帶 uèjīngdài n. sanitary belt/napkin M:¹tiáo