月計劃

nguyệt kế hoạch

Hán Việt: nguyệt kế hoạch

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (kế) + (hoạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 月計劃 uèjìhuà n. monthly plan M:¹fèn