月鍛季煉

yuè duàn jì liàn nguyệt đoán quý luyện

Hán Việt: nguyệt đoán quý luyện · Pinyin: yuè duàn jì liàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (đoán) + (quý) + (luyện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容長時間的加工修改。宋.胡仔《苕溪漁隱叢話前集.卷二三.杜荀鶴》:「如周朴者,杼思尤艱,每有所得,必極雕琢,故詩人稱朴詩月鍛季煉,未及成篇,已播人口。」