月長石

nguyệt trường thạch

Hán Việt: nguyệt trường thạch

Tổng quan

(khoáng chất) đá mặt trăng

Cấu tạo: (nguyệt) + (trường) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khoáng chất) đá mặt trăng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 具有月光效應的長石礦物。由兩種長石混合組成,以冰長石和鈉長石組成最常見。好的月長石呈半透明狀,有似波浪漂游的藍光。

Eng

  • Cihui 月長石 uèchángshí n. moonstone M:²kuài

ja

  • JMdict moonstone