月長石

nguyệt trường thạch

Hán Việt: nguyệt trường thạch

Tổng quan

(khoáng chất) đá mặt trăng

Cấu tạo: (nguyệt) + (trường) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khoáng chất) đá mặt trăng

Eng

  • Cihui 月長石 uèchángshí n. moonstone M:²kuài