月雷獸屬 nguyệt lôi thú chúc Hán Việt: nguyệt lôi thú chúc Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 雷 (lôi) + 獸 (thú) + 屬 (chúc)Hán Việtnguyệt lôi thú chúcCấu tạo月 + 雷 + 獸 + 屬 · nguyệt + lôi + thú + chúc nghĩa thành phần: nguyệt + lôi + thú + chúc Nghĩa EngCihui Menodus