月餅餡 yuè bǐng xiàn · nguyệt bính hãm Hán Việt: nguyệt bính hãm · Pinyin: yuè bǐng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 餅 (bính) + 餡 (hãm)Pinyinyuè bǐng xiànHán Việtnguyệt bính hãmCấu tạo月 + 餅 + 餡 · nguyệt + bính + hãm nghĩa thành phần: nguyệt + bính + hãm