月黑天
nguyệt hắc thiên
Hán Việt: nguyệt hắc thiên · Pinyin: yuè hēi tiān
Tổng quan
trời tối | đêm tối đêm không trăng。指沒有月光的漆黑的夜晚。也說月黑夜。
Nghĩa
Việt
- Cihui trời tối | đêm tối đêm không trăng。指沒有月光的漆黑的夜晚。也說月黑夜。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 漆黑無月光的天色。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧历月末月初无月光的夜晩。也称月黑夜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧历月末月初无月光的夜晩。也称月黑夜。
Eng
- CC-CEDICT the dark|night
- Cihui the dark; night