月黑頭

nguyệt hắc đầu

Hán Việt: nguyệt hắc đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (hắc) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陰曆每月二十日前後,入晚無月,北方人習稱為「月黑頭」。後泛指沒有月光的黑夜。也稱為「黑頭」。

Eng

  • Cihui 月黑頭 uèhēitóu n. <topo.> moonless night