有…尾的 Tổng quan (trong từ ghép) có một cái đuôi kiểu được nói rõ Cấu tạo: 有 (hữu) + … + 尾 (vĩ) + 的 (đích)Cấu tạo有 + … + 尾 + 的 Nghĩa ViệtCihui (trong từ ghép) có một cái đuôi kiểu được nói rõ