有…心腸 yǒu xīn cháng Pinyin: yǒu xīn cháng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + … + 心 (tâm) + 腸 (tràng)Pinyinyǒu xīn chángCấu tạo有 + … + 心 + 腸