有…腳的 Tổng quan có chân (dùng trong tính từ ghép) Cấu tạo: 有 (hữu) + … + 腳 (cước) + 的 (đích)Cấu tạo有 + … + 腳 + 的 Nghĩa ViệtCihui có chân (dùng trong tính từ ghép)