有一套

yǒu yī tào hữu nhất sáo

Hán Việt: hữu nhất sáo · Pinyin: yǒu yī tào

Tổng quan

có kỹ năng | giỏi giang | biết cách làm gì đó

Cấu tạo: (hữu) + (nhất) + (sáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có kỹ năng | giỏi giang | biết cách làm gì đó

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有辦法、手段。如:「你真有一套,竟能把她治得服服貼貼的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓做事有办法或手段。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓做事有办法或手段。

Eng

  • CC-CEDICT to have a skill; to be savvy; to know how to do sth
  • Cihui to have a skill; to be savvy; to know how to do sth