有一拼 yǒu yī pīn · hữu nhất bính Hán Việt: hữu nhất bính · Pinyin: yǒu yī pīn Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 一 (nhất) + 拼 (bính)Pinyinyǒu yī pīnHán Việthữu nhất bínhCấu tạo有 + 一 + 拼 · hữu + nhất + bính nghĩa thành phần: hữu + nhất + bính Nghĩa EngCC-CEDICT comparable; on a par (with)Cihui comparable; on a par (with)