有一次

yǒu yī cì hữu nhất thứ

Hán Việt: hữu nhất thứ · Pinyin: yǒu yī cì

Tổng quan

một lần | ngày xửa ngày xưa

Cấu tạo: (hữu) + (nhất) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một lần | ngày xửa ngày xưa

Eng

  • CC-CEDICT once|once upon a time
  • Cihui once; once upon a time