有一點

yǒu yī diǎn hữu nhất điểm

Hán Việt: hữu nhất điểm · Pinyin: yǒu yī diǎn

Tổng quan

một chút | có phần

Cấu tạo: (hữu) + (nhất) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một chút | có phần

Eng

  • CC-CEDICT a little; somewhat
  • Cihui 有一點 ǒu yīdiǎn v.o. (have) a little ◆adv. somewhat; rather