有一腿
hữu nhất thối
Hán Việt: hữu nhất thối · Pinyin: yǒu yī tuǐ
Tổng quan
(khẩu ngữ) có quan hệ ngoại tình
Nghĩa
Việt
- Cihui (khẩu ngữ) có quan hệ ngoại tình
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有關係、互相牽連。指兩人之間有曖昧的性關係。如:「瞧他倆偷偷摸摸的親暱行為,八成有一腿。」
Eng
- CC-CEDICT (coll.) to have an affair
- Cihui (coll.) to have an affair