有一號

hữu nhất hào

Hán Việt: hữu nhất hào

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (nhất) + (hào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有一號 ǒu yīhào <coll.> v.o. have some fame; be considered one of the top in one's field