有一顿,没一顿
Tổng quan
ăn bữa hôm, bỏ bữa mai; được bữa hôm, mất bữa mai。形容三餐不繼。
Cấu tạo: 有 (hữu) + 一 (nhất) + 顿 (đốn) + , + 没 (một) + 一 (nhất) + 顿 (đốn)
Nghĩa
Việt
- Cihui ăn bữa hôm, bỏ bữa mai; được bữa hôm, mất bữa mai。形容三餐不繼。
ăn bữa hôm, bỏ bữa mai; được bữa hôm, mất bữa mai。形容三餐不繼。
Cấu tạo: 有 (hữu) + 一 (nhất) + 顿 (đốn) + , + 没 (một) + 一 (nhất) + 顿 (đốn)