有兩手
hữu lưỡng thủ
Hán Việt: hữu lưỡng thủ · Pinyin: yǒu liǎng shǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓有某种本领或办法。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓有某种本领或办法。
Eng
- Cihui 有兩手 ǒu liǎngshǒu v.o. <coll.> be capable/talented
Hán Việt: hữu lưỡng thủ · Pinyin: yǒu liǎng shǒu