有兩日 yǒu liǎng rì · hữu lưỡng nhật Hán Việt: hữu lưỡng nhật · Pinyin: yǒu liǎng rì Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 兩 (lưỡng) + 日 (nhật)Pinyinyǒu liǎng rìHán Việthữu lưỡng nhậtCấu tạo有 + 兩 + 日 · hữu + lưỡng + nhật nghĩa thành phần: hữu + lưỡng + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。指隔了几天。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指隔了几天。