有爲有守

yǒu wéi yǒu shǒu hữu vi hữu thủ

Hán Việt: hữu vi hữu thủ · Pinyin: yǒu wéi yǒu shǒu

Tổng quan

có thể hành động mà vẫn giữ gìn phẩm chất (thành ngữ) | cũng viết 有守有為|有守有为

Cấu tạo: (hữu) + (vi) + (hữu) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể hành động mà vẫn giữ gìn phẩm chất (thành ngữ) | cũng viết 有守有為|有守有为

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有为:有作为;有守:有操守。既有作为,又有操节。形容人的完美。

Eng

  • CC-CEDICT able to act while maintaining one's integrity (idiom)|also written 有守有為|有守有为[you3 shou3 you3 wei2]
  • Cihui able to act while maintaining one's integrity (idiom); also written 有守有為|有守有为