有爲法 yǒu wéi fǎ · hữu vi pháp Hán Việt: hữu vi pháp · Pinyin: yǒu wéi fǎ Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 爲 (vi) + 法 (pháp)Pinyinyǒu wéi fǎHán Việthữu vi phápCấu tạo有 + 爲 + 法 · hữu + vi + pháp nghĩa thành phần: hữu + vi + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓因缘所生﹑无常变幻的现象世界。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓因缘所生﹑无常变幻的现象世界。