有主有次 hữu chủ hữu thứ Hán Việt: hữu chủ hữu thứ Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 主 (chủ) + 有 (hữu) + 次 (thứ)Hán Việthữu chủ hữu thứCấu tạo有 + 主 + 有 + 次 · hữu + chủ + hữu + thứ nghĩa thành phần: hữu + chủ + hữu + thứ Nghĩa EngCihui 有主有次 ǒuzhǔyǒucì f.e. A distinction should be made between what is primary and what is secondary.