有些兒 hữu ta nhi Hán Việt: hữu ta nhi Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 些 (ta) + 兒 (nhi)Hán Việthữu ta nhiCấu tạo有 + 些 + 兒 · hữu + ta + nhi nghĩa thành phần: hữu + ta + nhi Nghĩa EngCihui 有些兒 ǒuxiēr ►See yǒuxiē