有人出过价

hữu nhân xuất quá giá

Hán Việt: hữu nhân xuất quá giá

Tổng quan

Cấu tạo: 有 (hữu) + 人 (nhân) + 出 (xuất) + 過 (quá) + 價 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 được trả giá

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi under offer

Eng

  • Cihui under offer

Từ liên quan

Gần nghĩa

有人居住的 · 有人家儿 · 有人家兒 · 有人形的 · 有人情的 · 有人想你 · 有人在想你 · 有人想你了