有人在想你 yǒu rén zài xiǎng nǐ · hữu nhân tại tưởng nhĩ Hán Việt: hữu nhân tại tưởng nhĩ · Pinyin: yǒu rén zài xiǎng nǐ Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 人 (nhân) + 在 (tại) + 想 (tưởng) + 你 (nhĩ)Pinyinyǒu rén zài xiǎng nǐHán Việthữu nhân tại tưởng nhĩCấu tạo有 + 人 + 在 + 想 + 你 · hữu + nhân + tại + tưởng + nhĩ nghĩa thành phần: hữu + nhân + tại + tưởng + nhĩ