有人居住的 yǒu rén jū zhù de · hữu nhân cư trụ đích Hán Việt: hữu nhân cư trụ đích · Pinyin: yǒu rén jū zhù de Tổng quan có người ở Cấu tạo: 有 (hữu) + 人 (nhân) + 居 (cư) + 住 (trụ) + 的 (đích)Pinyinyǒu rén jū zhù deHán Việthữu nhân cư trụ đíchCấu tạo有 + 人 + 居 + 住 + 的 · hữu + nhân + cư + trụ + đích nghĩa thành phần: hữu + nhân + cư + trụ + đích Nghĩa ViệtCihui có người ở