有人居住的
hữu nhân cư trụ đích
Hán Việt: hữu nhân cư trụ đích · Pinyin: yǒu rén jū zhù de
Tổng quan
có người ở
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 có người ở
Mainland
- Kaggle Zh-Vi inhabited
Đức
- Handedict bewohnt, besiedelt, bevölkert
Hán Việt: hữu nhân cư trụ đích · Pinyin: yǒu rén jū zhù de
có người ở