有人家兒

hữu nhân gia nhi

Hán Việt: hữu nhân gia nhi

Tổng quan

có nơi có chỗ

Cấu tạo: 有 (hữu) + 人 (nhân) + 家 (gia) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đính hôn: có nơi có chỗ
  • Biên soạn be engaged; be already betrothed (of a girl)

Eng

  • Cihui 有人家兒 ǒu rénjiār v.o. be engaged; be already betrothed (of a girl)

Từ liên quan

Gần nghĩa

有人形的 · 有人情的 · 有人想你 · 有人居住的 · 有人情 · 有人说 · 有人倾倒 · 有人吗?