有人家

yǒu rén jiā hữu nhân gia

Hán Việt: hữu nhân gia · Pinyin: yǒu rén jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (nhân) + (gia)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 女子已經許配於人。《紅樓夢》第六七回:「那珍大奶奶的妹子原來從小兒有人家的,姓張,叫什麼張華。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓女子已经定婚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓女子已经定婚。