有人情

yǒu rén qíng hữu nhân tình

Hán Việt: hữu nhân tình · Pinyin: yǒu rén qíng

Tổng quan

có tình người

Cấu tạo: (hữu) + (nhân) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có tình người

Eng

  • CC-CEDICT humane
  • Cihui humane